Đến nội dung chính

勒抑

Âm Hán Việt: lặc ức

勒抑 nghĩa là ép giá, cưỡng ̣đoạt, chiếm đoạt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ép giá
  • cưỡng ̣đoạt
  • chiếm đoạt

Chiết tự 勒抑: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 勒lặc — siết, lặc, cương
  • 抑ức — ức

Câu hỏi thường gặp

勒抑 nghĩa là gì?

勒抑 dịch sang tiếng Việt là ép giá, cưỡng ̣đoạt, chiếm đoạt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 勒抑 đọc thế nào?

勒抑 đọc theo âm Hán Việt là lặc ức. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 勒抑

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 勒 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.