Đến nội dung chính

勇敢者的游戏

Âm Hán Việt: dũng cảm giả đích du hí

勇敢者的游戏 nghĩa là trò chơi của người dũng cảm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trò chơi của người dũng cảm

Chiết tự 勇敢者的游戏: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 勇dũng — dũng
  • 敢cảm — dám, cảm, tiến lên
  • 者giả — người
  • 的đích
  • 游du — bơi
  • 戏hí — đùa giỡn, hí, làm trò

Câu hỏi thường gặp

勇敢者的游戏 nghĩa là gì?

勇敢者的游戏 dịch sang tiếng Việt là trò chơi của người dũng cảm.

Âm Hán Việt của 勇敢者的游戏 đọc thế nào?

勇敢者的游戏 đọc theo âm Hán Việt là dũng cảm giả đích du hí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 勇敢者的游戏

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 勇 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.