劲头
Âm Hán Việt: kình đầu
劲头 nghĩa là sức mạnh, sức sống, sức lực, sức khoẻ, sinh lực…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- sức mạnh
- sức sống
- sức lực
- sức khoẻ
- sinh lực
- nghị lực
- niềm vui sướng
- hăng hái
- hăng say
- tinh thần
- kính đầu
Chiết tự 劲头: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
劲头 nghĩa là gì?
劲头 dịch sang tiếng Việt là sức mạnh, sức sống, sức lực, sức khoẻ, sinh lực, nghị lực, niềm vui sướng, hăng hái, hăng say, tinh thần, kính đầu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 劲头 đọc thế nào?
劲头 đọc theo âm Hán Việt là kình đầu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 劲头
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 劲 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.