Đến nội dung chính

励精图治

Âm Hán Việt: lịch tinh đồ trị

励精图治 nghĩa là chăm lo việc nước, dốc sức vì nước, dốc lòng xây dựng đất nước.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chăm lo việc nước
  • dốc sức vì nước
  • dốc lòng xây dựng đất nước

Chiết tự 励精图治: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 励lịch — lệ
  • 精tinh — tinh
  • 图đồ — đồ
  • 治trị — trị

Câu hỏi thường gặp

励精图治 nghĩa là gì?

励精图治 dịch sang tiếng Việt là chăm lo việc nước, dốc sức vì nước, dốc lòng xây dựng đất nước. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 励精图治 đọc thế nào?

励精图治 đọc theo âm Hán Việt là lịch tinh đồ trị. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 励精图治

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 励 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.