Đến nội dung chính

劫掠妇孺者

Âm Hán Việt: kiếp lược phụ nhụ giả

劫掠妇孺者 nghĩa là người cướp bóc phụ nữ và trẻ con.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người cướp bóc phụ nữ và trẻ con

Chiết tự 劫掠妇孺者: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 劫kiếp — kiếp, cướp, tầng
  • 掠lược — lướt
  • 妇phụ — phụ
  • 孺nhụ — nhụ
  • 者giả — người

Câu hỏi thường gặp

劫掠妇孺者 nghĩa là gì?

劫掠妇孺者 dịch sang tiếng Việt là người cướp bóc phụ nữ và trẻ con.

Âm Hán Việt của 劫掠妇孺者 đọc thế nào?

劫掠妇孺者 đọc theo âm Hán Việt là kiếp lược phụ nhụ giả. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 劫掠妇孺者

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 劫 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.