Đến nội dung chính

加减乘除

Âm Hán Việt: gia giảm thừa trừ

加减乘除 nghĩa là nhân chia cộng trừ, tăng giảm thặng dư, trù tính.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhân chia cộng trừ
  • tăng giảm thặng dư
  • trù tính

Chiết tự 加减乘除: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 加gia — thêm, gia tăng, gia
  • 减giảm — giảm
  • 乘thừa — thừa lúc, ngồi
  • 除trừ — trừ

Câu hỏi thường gặp

加减乘除 nghĩa là gì?

加减乘除 dịch sang tiếng Việt là nhân chia cộng trừ, tăng giảm thặng dư, trù tính. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 加减乘除 đọc thế nào?

加减乘除 đọc theo âm Hán Việt là gia giảm thừa trừ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 加减乘除

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 加 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.