Đến nội dung chính

功成不居

Âm Hán Việt: công thành bất cư

功成不居 nghĩa là công lao thuộc về người khác, lập công nhưng công lao không thuộc về bản thân.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • công lao thuộc về người khác
  • lập công nhưng công lao không thuộc về bản thân

Chiết tự 功成不居: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 功công — công
  • 成thành — thành
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 居cư — cư trú

Câu hỏi thường gặp

功成不居 nghĩa là gì?

功成不居 dịch sang tiếng Việt là công lao thuộc về người khác, lập công nhưng công lao không thuộc về bản thân. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 功成不居 đọc thế nào?

功成不居 đọc theo âm Hán Việt là công thành bất cư. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 功成不居

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 功 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.