Đến nội dung chính

力所能及

Âm Hán Việt: lực sở năng cập

力所能及 nghĩa là đủ khả năng, khả năng cho phép, khả năng làm được, đủ sức cáng đáng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đủ khả năng
  • khả năng cho phép
  • khả năng làm được
  • đủ sức cáng đáng

Chiết tự 力所能及: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 力lực — lực
  • 所sở — chỗ, sở, viện
  • 能năng — có thể, năng
  • 及cập — cùng, và, kịp

Câu hỏi thường gặp

力所能及 nghĩa là gì?

力所能及 dịch sang tiếng Việt là đủ khả năng, khả năng cho phép, khả năng làm được, đủ sức cáng đáng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 力所能及 đọc thế nào?

力所能及 đọc theo âm Hán Việt là lực sở năng cập. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 力所能及

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 力 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.