Đến nội dung chính

剿灭不了

Âm Hán Việt: tiễu diệt bất liễu

剿灭不了 nghĩa là không tiêu diệt được.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không tiêu diệt được

Chiết tự 剿灭不了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 剿tiễu — tiêu diệt, diệt
  • 灭diệt — diệt, tắt
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

剿灭不了 nghĩa là gì?

剿灭不了 dịch sang tiếng Việt là không tiêu diệt được.

Âm Hán Việt của 剿灭不了 đọc thế nào?

剿灭不了 đọc theo âm Hán Việt là tiễu diệt bất liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 剿灭不了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 剿 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.