Đến nội dung chính

割尾巴

Âm Hán Việt: cát vĩ ba

割尾巴 nghĩa là từ bỏ thói quen xấu, loại bỏ tư tưởng xấu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • từ bỏ thói quen xấu
  • loại bỏ tư tưởng xấu

Chiết tự 割尾巴: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 割cát — cắt, cát
  • 尾vĩ — vĩ, đuôi
  • 巴ba — mong

Câu hỏi thường gặp

割尾巴 nghĩa là gì?

割尾巴 dịch sang tiếng Việt là từ bỏ thói quen xấu, loại bỏ tư tưởng xấu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 割尾巴 đọc thế nào?

割尾巴 đọc theo âm Hán Việt là cát vĩ ba. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 割尾巴

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 割 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.