Đến nội dung chính

副院长办公室

Âm Hán Việt: phó viện trường bạn công thất

副院长办公室 nghĩa là phòng làm việc của phó viện trưởng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phòng làm việc của phó viện trưởng

Chiết tự 副院长办公室: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 副phó — bộ, phó
  • 院viện — viện, sân
  • 长trường — dài, trường
  • 办bạn — xử lý, làm, bạn
  • 公công — công
  • 室thất — phòng, thất

Câu hỏi thường gặp

副院长办公室 nghĩa là gì?

副院长办公室 dịch sang tiếng Việt là phòng làm việc của phó viện trưởng.

Âm Hán Việt của 副院长办公室 đọc thế nào?

副院长办公室 đọc theo âm Hán Việt là phó viện trường bạn công thất. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 副院长办公室

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 副 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.