Đến nội dung chính

剥茧抽丝

Âm Hán Việt: bác kiển trừu ti

剥茧抽丝 nghĩa là bóc kén kéo tơ, bác kiển trừu ty.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bóc kén kéo tơ
  • bác kiển trừu ty

Chiết tự 剥茧抽丝: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 剥bác — bóc lột, bác, lột
  • 茧kiển — kén, kén
  • 抽trừu — rút, lấy ra, trừu
  • 丝ti — tia, tơ(tí ti), tia

Câu hỏi thường gặp

剥茧抽丝 nghĩa là gì?

剥茧抽丝 dịch sang tiếng Việt là bóc kén kéo tơ, bác kiển trừu ty. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 剥茧抽丝 đọc thế nào?

剥茧抽丝 đọc theo âm Hán Việt là bác kiển trừu ti. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 剥茧抽丝

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 剥 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.