Đến nội dung chính

剔着牙

Âm Hán Việt: dịch trứ nha

剔着牙 nghĩa là xỉa răng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xỉa răng

Chiết tự 剔着牙: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 剔dịch — cạo
  • 着trứ — lấy, trứ
  • 牙nha — răng, nha

Câu hỏi thường gặp

剔着牙 nghĩa là gì?

剔着牙 dịch sang tiếng Việt là xỉa răng.

Âm Hán Việt của 剔着牙 đọc thế nào?

剔着牙 đọc theo âm Hán Việt là dịch trứ nha. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 剔着牙

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 剔 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.