Đến nội dung chính

削瘦的脸颊上

Âm Hán Việt: tước sấu đích kiểm giáp thượng

削瘦的脸颊上 nghĩa là trên gương mặt gầy gò.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trên gương mặt gầy gò

Chiết tự 削瘦的脸颊上: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 削tước — gọt
  • 瘦sấu — gầy, sấu
  • 的đích
  • 脸kiểm — mặt, sắc mặt, kiểm
  • 颊giáp — gò má
  • 上thượng — thượng

Câu hỏi thường gặp

削瘦的脸颊上 nghĩa là gì?

削瘦的脸颊上 dịch sang tiếng Việt là trên gương mặt gầy gò.

Âm Hán Việt của 削瘦的脸颊上 đọc thế nào?

削瘦的脸颊上 đọc theo âm Hán Việt là tước sấu đích kiểm giáp thượng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 削瘦的脸颊上

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 削 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.