Đến nội dung chính

刹不住的车子

Âm Hán Việt: sát bất trụ đích xa tử

刹不住的车子 nghĩa là xe không thắng được.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xe không thắng được

Chiết tự 刹不住的车子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 刹sát — sát
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 住trụ — ở
  • 的đích
  • 车xa — xe, xa
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

刹不住的车子 nghĩa là gì?

刹不住的车子 dịch sang tiếng Việt là xe không thắng được.

Âm Hán Việt của 刹不住的车子 đọc thế nào?

刹不住的车子 đọc theo âm Hán Việt là sát bất trụ đích xa tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 刹不住的车子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 刹 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.