Đến nội dung chính

刮胡子

Âm Hán Việt: quát hồ tử

刮胡子 nghĩa là cạo râu, quở trách, trách mắng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cạo râu
  • quở trách
  • trách mắng

Chiết tự 刮胡子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 刮quát — cạo, vơ vét
  • 胡hồ — hồ
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

刮胡子 nghĩa là gì?

刮胡子 dịch sang tiếng Việt là cạo râu, quở trách, trách mắng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 刮胡子 đọc thế nào?

刮胡子 đọc theo âm Hán Việt là quát hồ tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 刮胡子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 刮 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.