Đến nội dung chính

別讓我走

Âm Hán Việt: biệt nhượng ngã tẩu

別讓我走 nghĩa là không cho tôi đi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không cho tôi đi

Chiết tự 別讓我走: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 別biệt — biệt
  • 讓nhượng — để, khiến, nhượng
  • 我ngã — ta
  • 走tẩu — đi

Câu hỏi thường gặp

別讓我走 nghĩa là gì?

別讓我走 dịch sang tiếng Việt là không cho tôi đi.

Âm Hán Việt của 別讓我走 đọc thế nào?

別讓我走 đọc theo âm Hán Việt là biệt nhượng ngã tẩu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 別讓我走

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 別 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.