Đến nội dung chính

判袂

Âm Hán Việt: phán mệ

判袂 nghĩa là phán duệ, chia tay mỗi người một ngả.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phán duệ
  • chia tay mỗi người một ngả

Chiết tự 判袂: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 判phán — phán, xử
  • 袂mệ — tay áo

Câu hỏi thường gặp

判袂 nghĩa là gì?

判袂 dịch sang tiếng Việt là phán duệ, chia tay mỗi người một ngả. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 判袂 đọc thế nào?

判袂 đọc theo âm Hán Việt là phán mệ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 判袂

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 判 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.