Đến nội dung chính

刑部侍郎

Âm Hán Việt: hình bộ thị lang

刑部侍郎 nghĩa là hình bộ thị lang, Hình bộ Thị lang.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hình bộ thị lang
  • Hình bộ Thị lang

Chiết tự 刑部侍郎: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 刑hình — hình
  • 部bộ — bộ phận
  • 侍thị — tùy tùng
  • 郎lang — lang, đám, chúng

Câu hỏi thường gặp

刑部侍郎 nghĩa là gì?

刑部侍郎 dịch sang tiếng Việt là hình bộ thị lang, Hình bộ Thị lang. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 刑部侍郎 đọc thế nào?

刑部侍郎 đọc theo âm Hán Việt là hình bộ thị lang. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 刑部侍郎

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 刑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.