刑部侍郎
Âm Hán Việt: hình bộ thị lang
刑部侍郎 nghĩa là hình bộ thị lang, Hình bộ Thị lang.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- hình bộ thị lang
- Hình bộ Thị lang
Chiết tự 刑部侍郎: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
刑部侍郎 nghĩa là gì?
刑部侍郎 dịch sang tiếng Việt là hình bộ thị lang, Hình bộ Thị lang. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 刑部侍郎 đọc thế nào?
刑部侍郎 đọc theo âm Hán Việt là hình bộ thị lang. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 刑部侍郎
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 刑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 刑警队长đội trưởng cảnh sát hình sự
- 刑名hình danh
- 刑罚hình phạt
- 刑警队đội cảnh sát hình sự
- 刑辱nhục hình
- 刑警总局里trong tổng cục cảnh sát hình sự
- 刑警总局中trong tổng cục cảnh sát hình sự
- 刑警总局内trong tổng cục cảnh sát hình sự
- 刑警总局之中trong tổng cục cảnh sát hình sự
- 刑警总局中心trong tổng cục cảnh sát hình sự
- 刑警总局里面trong tổng cục cảnh sát hình sự
- 刑警总局中央trong tổng cục cảnh sát hình sự
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.