Đến nội dung chính

切忌

Âm Hán Việt: thiết kỵ

切忌 nghĩa là phải tránh, tránh, phải ngăn chặn, thiết kỵ, phải kiêng nhất.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phải tránh
  • tránh
  • phải ngăn chặn
  • thiết kỵ
  • phải kiêng nhất

Chiết tự 切忌: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 切thiết — thiết
  • 忌kỵ — kị, đố kỵ

Câu hỏi thường gặp

切忌 nghĩa là gì?

切忌 dịch sang tiếng Việt là phải tránh, tránh, phải ngăn chặn, thiết kỵ, phải kiêng nhất. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 切忌 đọc thế nào?

切忌 đọc theo âm Hán Việt là thiết kỵ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 切忌

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 切 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.