Đến nội dung chính

分钗断带

Âm Hán Việt: phân thoa đoạn đái

分钗断带 nghĩa là vợ chồng mỗi người mỗi nơi, chia quyên rẽ thúy, rẽ duyên, li dị nhau.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vợ chồng mỗi người mỗi nơi
  • chia quyên rẽ thúy
  • rẽ duyên
  • li dị nhau

Chiết tự 分钗断带: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 分phân — phân
  • 钗thoa — trâm(cài tóc), thoa cài tóc, sai
  • 断đoạn — đoạn
  • 带đái — mang, đái, đeo

Câu hỏi thường gặp

分钗断带 nghĩa là gì?

分钗断带 dịch sang tiếng Việt là vợ chồng mỗi người mỗi nơi, chia quyên rẽ thúy, rẽ duyên, li dị nhau. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 分钗断带 đọc thế nào?

分钗断带 đọc theo âm Hán Việt là phân thoa đoạn đái. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 分钗断带

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 分 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.