Đến nội dung chính

刃力万

Âm Hán Việt: nhận lực vạn

刃力万 nghĩa là 30.000 vạn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • 30.000 vạn

Chiết tự 刃力万: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 刃nhận — dao, nhận, lưỡi
  • 力lực — lực
  • 万vạn — vạn

Câu hỏi thường gặp

刃力万 nghĩa là gì?

刃力万 dịch sang tiếng Việt là 30.000 vạn.

Âm Hán Việt của 刃力万 đọc thế nào?

刃力万 đọc theo âm Hán Việt là nhận lực vạn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 刃力万

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 刃 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.