Đến nội dung chính

刁钻古怪

Âm Hán Việt: điêu toản cổ quái

刁钻古怪 nghĩa là xảo trá tai quái.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xảo trá tai quái

Chiết tự 刁钻古怪: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 刁điêu — xảo quyệt, kén ăn
  • 钻toản — chui vào, chui, toản
  • 古cổ — cổ
  • 怪quái — trách, quái

Câu hỏi thường gặp

刁钻古怪 nghĩa là gì?

刁钻古怪 dịch sang tiếng Việt là xảo trá tai quái.

Âm Hán Việt của 刁钻古怪 đọc thế nào?

刁钻古怪 đọc theo âm Hán Việt là điêu toản cổ quái. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 刁钻古怪

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 刁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.