Đến nội dung chính

刁蛮女子

Âm Hán Việt: điêu man nữ tử

刁蛮女子 nghĩa là đàn bà điêu ngoa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đàn bà điêu ngoa

Chiết tự 刁蛮女子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 刁điêu — xảo quyệt, kén ăn
  • 蛮man — man, thô bạo, rất
  • 女nữ — nữ
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

刁蛮女子 nghĩa là gì?

刁蛮女子 dịch sang tiếng Việt là đàn bà điêu ngoa.

Âm Hán Việt của 刁蛮女子 đọc thế nào?

刁蛮女子 đọc theo âm Hán Việt là điêu man nữ tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 刁蛮女子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 刁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.