Đến nội dung chính

击中了

Âm Hán Việt: kích trung liễu

击中了 nghĩa là đánh trúng vào, đánh trúng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đánh trúng vào
  • đánh trúng

Chiết tự 击中了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 击kích — kích, đánh
  • 中trung — trung
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

击中了 nghĩa là gì?

击中了 dịch sang tiếng Việt là đánh trúng vào, đánh trúng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 击中了 đọc thế nào?

击中了 đọc theo âm Hán Việt là kích trung liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 击中了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 击 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.