Đến nội dung chính

凹凸

Âm Hán Việt: ao đột

凹凸 nghĩa là lồi lõm, gồ ghề.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lồi lõm
  • gồ ghề

Chiết tự 凹凸: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 凹ao — lõm, ao
  • 凸đột — lồi, nhô, đột

Câu hỏi thường gặp

凹凸 nghĩa là gì?

凹凸 dịch sang tiếng Việt là lồi lõm, gồ ghề. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 凹凸 đọc thế nào?

凹凸 đọc theo âm Hán Việt là ao đột. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 凹凸

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 凹 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.