Đến nội dung chính

凸透镜

Âm Hán Việt: đột thấu kính

凸透镜 nghĩa là thấu kính lồi, thấu kính hội tụ, kính lúp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thấu kính lồi
  • thấu kính hội tụ
  • kính lúp

Chiết tự 凸透镜: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 凸đột — lồi, nhô, đột
  • 透thấu — thấu
  • 镜kính — kính

Câu hỏi thường gặp

凸透镜 nghĩa là gì?

凸透镜 dịch sang tiếng Việt là thấu kính lồi, thấu kính hội tụ, kính lúp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 凸透镜 đọc thế nào?

凸透镜 đọc theo âm Hán Việt là đột thấu kính. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 凸透镜

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 凸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.