Đến nội dung chính

凭空蒸发

Âm Hán Việt: bằng không chưng phát

凭空蒸发 nghĩa là trống không tan biến mất.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trống không tan biến mất

Chiết tự 凭空蒸发: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 凭bằng — bằng
  • 空không — không, vô ích
  • 蒸chưng — chưng, bốc hơi
  • 发phát

Câu hỏi thường gặp

凭空蒸发 nghĩa là gì?

凭空蒸发 dịch sang tiếng Việt là trống không tan biến mất.

Âm Hán Việt của 凭空蒸发 đọc thế nào?

凭空蒸发 đọc theo âm Hán Việt là bằng không chưng phát. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 凭空蒸发

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 凭 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.