Đến nội dung chính

凤毛麟角

Âm Hán Việt: phượng mao lân giác

凤毛麟角 nghĩa là phượng mao lân giác, đồ vật quý hiếm, lông phượng và sừng lân, của quý hiếm có.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phượng mao lân giác
  • đồ vật quý hiếm
  • lông phượng và sừng lân
  • của quý hiếm có

Chiết tự 凤毛麟角: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 凤phượng — phượng
  • 毛mao — cọng lông, lông
  • 麟lân — lân
  • 角giác — giác, góc, cạnh

Câu hỏi thường gặp

凤毛麟角 nghĩa là gì?

凤毛麟角 dịch sang tiếng Việt là phượng mao lân giác, đồ vật quý hiếm, lông phượng và sừng lân, của quý hiếm có. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 凤毛麟角 đọc thế nào?

凤毛麟角 đọc theo âm Hán Việt là phượng mao lân giác. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 凤毛麟角

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 凤 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.