Đến nội dung chính

凡夫俗子

Âm Hán Việt: phàm phu tục tử

凡夫俗子 nghĩa là phàm phu tục tử, người thường, tín đồ Thiên chúa giáo La Mã không chịu tham gia các buổi lễ của giáo hội Anh như luật pháp quy định trước kia.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phàm phu tục tử
  • người thường
  • tín đồ Thiên chúa giáo La Mã không chịu tham gia các buổi lễ của giáo hội Anh như luật pháp quy định trước kia

Chiết tự 凡夫俗子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 凡phàm — phàm trần
  • 夫phu — phu
  • 俗tục — tục
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

凡夫俗子 nghĩa là gì?

凡夫俗子 dịch sang tiếng Việt là phàm phu tục tử, người thường, tín đồ Thiên chúa giáo La Mã không chịu tham gia các buổi lễ của giáo hội Anh như luật pháp quy định trước kia. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 凡夫俗子 đọc thế nào?

凡夫俗子 đọc theo âm Hán Việt là phàm phu tục tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 凡夫俗子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 凡 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.