Đến nội dung chính

几内亚

Âm Hán Việt: kỷ nội á

几内亚 nghĩa là Ghi-nê, Cộng hoà Ghi-nê, Guinea, Republic of Guinea.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Ghi-nê
  • Cộng hoà Ghi-nê
  • Guinea
  • Republic of Guinea

Chiết tự 几内亚: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 几kỷ — mấy, vài, kỷ
  • 内nội — bên trong, nội
  • 亚á — hơn kém, á

Câu hỏi thường gặp

几内亚 nghĩa là gì?

几内亚 dịch sang tiếng Việt là Ghi-nê, Cộng hoà Ghi-nê, Guinea, Republic of Guinea. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 几内亚 đọc thế nào?

几内亚 đọc theo âm Hán Việt là kỷ nội á. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 几内亚

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 几 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.