Đến nội dung chính

冶金炉

Âm Hán Việt: dã kim lô

冶金炉 nghĩa là lò luyện kim.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lò luyện kim

Chiết tự 冶金炉: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 冶dã — dã
  • 金kim — kim
  • 炉lô — lô, lò, bếp

Câu hỏi thường gặp

冶金炉 nghĩa là gì?

冶金炉 dịch sang tiếng Việt là lò luyện kim.

Âm Hán Việt của 冶金炉 đọc thế nào?

冶金炉 đọc theo âm Hán Việt là dã kim lô. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 冶金炉

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 冶 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.