Đến nội dung chính

冲击波

Âm Hán Việt: xung kích ba

冲击波 nghĩa là sóng xung kích, sóng va chạm, làn sóng phản kháng, làn sóng cách mạng, loạt sóng nén có biên độ rộng gây ra do vụ nổ hoặc do chuyển động siêu âm của một vật thể trong một môi trường…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sóng xung kích
  • sóng va chạm
  • làn sóng phản kháng
  • làn sóng cách mạng
  • loạt sóng nén có biên độ rộng gây ra do vụ nổ hoặc do chuyển động siêu âm của một vật thể trong một môi trường
  • sóng trùng kích

Chiết tự 冲击波: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 冲xung — hướng, xông đột, hướng
  • 击kích — kích, đánh
  • 波ba — sóng, ba

Câu hỏi thường gặp

冲击波 nghĩa là gì?

冲击波 dịch sang tiếng Việt là sóng xung kích, sóng va chạm, làn sóng phản kháng, làn sóng cách mạng, loạt sóng nén có biên độ rộng gây ra do vụ nổ hoặc do chuyển động siêu âm của một vật thể trong một môi trường, sóng trùng kích. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 冲击波 đọc thế nào?

冲击波 đọc theo âm Hán Việt là xung kích ba. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 冲击波

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 冲 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.