Đến nội dung chính

冯警官

Âm Hán Việt: phùng cảnh quan

冯警官 nghĩa là Phùng cảnh quan.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Phùng cảnh quan

Chiết tự 冯警官: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 冯phùng — Phùng
  • 警cảnh — cảnh
  • 官quan — quan

Câu hỏi thường gặp

冯警官 nghĩa là gì?

冯警官 dịch sang tiếng Việt là Phùng cảnh quan.

Âm Hán Việt của 冯警官 đọc thế nào?

冯警官 đọc theo âm Hán Việt là phùng cảnh quan. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 冯警官

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 冯 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.