Đến nội dung chính

冥神的宠儿

Âm Hán Việt: minh thần đích sủng nhi

冥神的宠儿 nghĩa là con cưng của Minh thần.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • con cưng của Minh thần

Chiết tự 冥神的宠儿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 冥minh — minh
  • 神thần — thần
  • 的đích
  • 宠sủng — sủng, cưng chìu
  • 儿nhi — mà, nhi

Câu hỏi thường gặp

冥神的宠儿 nghĩa là gì?

冥神的宠儿 dịch sang tiếng Việt là con cưng của Minh thần.

Âm Hán Việt của 冥神的宠儿 đọc thế nào?

冥神的宠儿 đọc theo âm Hán Việt là minh thần đích sủng nhi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 冥神的宠儿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 冥 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.