Đến nội dung chính

冒名

Âm Hán Việt: mạo danh

冒名 nghĩa là mạo danh, mượn tên người khác, mạo tên giả.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mạo danh
  • mượn tên người khác
  • mạo tên giả

Chiết tự 冒名: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 冒mạo — bốc lên, mạo
  • 名danh — tên, danh

Câu hỏi thường gặp

冒名 nghĩa là gì?

冒名 dịch sang tiếng Việt là mạo danh, mượn tên người khác, mạo tên giả. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 冒名 đọc thế nào?

冒名 đọc theo âm Hán Việt là mạo danh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 冒名

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 冒 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.