Đến nội dung chính

册封了

Âm Hán Việt: sách phong liễu

册封了 nghĩa là đã sắc phong.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đã sắc phong

Chiết tự 册封了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 册sách — sách
  • 封phong — phong, phong ấn
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

册封了 nghĩa là gì?

册封了 dịch sang tiếng Việt là đã sắc phong.

Âm Hán Việt của 册封了 đọc thế nào?

册封了 đọc theo âm Hán Việt là sách phong liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 册封了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 册 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.