Đến nội dung chính

内外交困

Âm Hán Việt: nội ngoại giao khốn

内外交困 nghĩa là trong ngoài đều khốn đốn, trong ngoài đều khó khăn chật vật.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong ngoài đều khốn đốn
  • trong ngoài đều khó khăn chật vật

Chiết tự 内外交困: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 内nội — bên trong, nội
  • 外ngoại — bên ngoài, ngoài, ngoại
  • 交giao — giao
  • 困khốn — vây khốn, khốn, ngủ

Câu hỏi thường gặp

内外交困 nghĩa là gì?

内外交困 dịch sang tiếng Việt là trong ngoài đều khốn đốn, trong ngoài đều khó khăn chật vật. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 内外交困 đọc thế nào?

内外交困 đọc theo âm Hán Việt là nội ngoại giao khốn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 内外交困

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 内 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.