Đến nội dung chính

养虎为患

Âm Hán Việt: dưỡng hổ vi hoạn

养虎为患 nghĩa là nuôi hổ gây họa, thả hổ về rừng, dưỡng hổ vi hoạn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nuôi hổ gây họa
  • thả hổ về rừng
  • dưỡng hổ vi hoạn

Chiết tự 养虎为患: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 养dưỡng — nuôi dưỡng, nuôi
  • 虎hổ — Hổ
  • 为vi — vì:là, vì, làm
  • 患hoạn — hoạn, họa

Câu hỏi thường gặp

养虎为患 nghĩa là gì?

养虎为患 dịch sang tiếng Việt là nuôi hổ gây họa, thả hổ về rừng, dưỡng hổ vi hoạn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 养虎为患 đọc thế nào?

养虎为患 đọc theo âm Hán Việt là dưỡng hổ vi hoạn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 养虎为患

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 养 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.