Đến nội dung chính

关口

Âm Hán Việt: quan khẩu

关口 nghĩa là quan khẩu, cửa quan, cửa khẩu, cửa ải, bước ngoặt…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quan khẩu
  • cửa quan
  • cửa khẩu
  • cửa ải
  • bước ngoặt
  • lằn ranh
  • điểm mấu chốt

Chiết tự 关口: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 关quan — Quan
  • 口khẩu — miệng, khẩu

Câu hỏi thường gặp

关口 nghĩa là gì?

关口 dịch sang tiếng Việt là quan khẩu, cửa quan, cửa khẩu, cửa ải, bước ngoặt, lằn ranh, điểm mấu chốt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 关口 đọc thế nào?

关口 đọc theo âm Hán Việt là quan khẩu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 关口

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 关 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.