Đến nội dung chính

八面锋

Âm Hán Việt: bát diện phong

八面锋 nghĩa là khéo nói, thớ lợ, dẻo mồm dẻo miệng, nói năng khéo léo, mồm mép…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khéo nói
  • thớ lợ
  • dẻo mồm dẻo miệng
  • nói năng khéo léo
  • mồm mép
  • liến thoắng
  • lém lỉnh
  • miệng trơn như thoa mỡ
  • sắc bén
  • sắc cạnh
  • lời nói sắc bén,gay gắt

Chiết tự 八面锋: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 八bát — tám, bát
  • 面diện — mặt
  • 锋phong — phong

Câu hỏi thường gặp

八面锋 nghĩa là gì?

八面锋 dịch sang tiếng Việt là khéo nói, thớ lợ, dẻo mồm dẻo miệng, nói năng khéo léo, mồm mép, liến thoắng, lém lỉnh, miệng trơn như thoa mỡ, sắc bén, sắc cạnh, lời nói sắc bén,gay gắt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 八面锋 đọc thế nào?

八面锋 đọc theo âm Hán Việt là bát diện phong. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 八面锋

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 八 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.