Đến nội dung chính

內褲裡

Âm Hán Việt: nội khố lý

內褲裡 nghĩa là trong quần lót.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong quần lót

Chiết tự 內褲裡: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 內nội — nội, bên trong
  • 褲khố — khố
  • 裡lý — bên trong

Câu hỏi thường gặp

內褲裡 nghĩa là gì?

內褲裡 dịch sang tiếng Việt là trong quần lót.

Âm Hán Việt của 內褲裡 đọc thế nào?

內褲裡 đọc theo âm Hán Việt là nội khố lý. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 內褲裡

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 內 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.