Đến nội dung chính

入不敷出

Âm Hán Việt: nhập bất phu xuất

入不敷出 nghĩa là nhập không đủ xuất, nhập bất phu xuất, số vào chẳng bằng số ra.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhập không đủ xuất
  • nhập bất phu xuất
  • số vào chẳng bằng số ra

Chiết tự 入不敷出: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 入nhập — nhập, vào
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 敷phu — thoa, đắp
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện

Câu hỏi thường gặp

入不敷出 nghĩa là gì?

入不敷出 dịch sang tiếng Việt là nhập không đủ xuất, nhập bất phu xuất, số vào chẳng bằng số ra. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 入不敷出 đọc thế nào?

入不敷出 đọc theo âm Hán Việt là nhập bất phu xuất. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 入不敷出

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 入 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.