Đến nội dung chính

兢兢业业

Âm Hán Việt: căng căng nghiệp nghiệp

兢兢业业 nghĩa là cẩn trọng, cẩn thận, cần cù, thận trọng cẩn thận, tận tuỵ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cẩn trọng
  • cẩn thận
  • cần cù
  • thận trọng cẩn thận
  • tận tuỵ

Chiết tự 兢兢业业: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 兢căng — căng
  • 兢căng — căng
  • 业nghiệp — nghiệp
  • 业nghiệp — nghiệp

Câu hỏi thường gặp

兢兢业业 nghĩa là gì?

兢兢业业 dịch sang tiếng Việt là cẩn trọng, cẩn thận, cần cù, thận trọng cẩn thận, tận tuỵ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 兢兢业业 đọc thế nào?

兢兢业业 đọc theo âm Hán Việt là căng căng nghiệp nghiệp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 兢兢业业

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 兢 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.