Đến nội dung chính

党同伐异

Âm Hán Việt: đảng đồng phạt dị

党同伐异 nghĩa là bè cánh đấu đá, bênh che bè cánh, đả kích người không ăn cánh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bè cánh đấu đá
  • bênh che bè cánh
  • đả kích người không ăn cánh

Chiết tự 党同伐异: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 党đảng — đảng
  • 同đồng — cùng
  • 伐phạt — phạt
  • 异dị — dị, khác

Câu hỏi thường gặp

党同伐异 nghĩa là gì?

党同伐异 dịch sang tiếng Việt là bè cánh đấu đá, bênh che bè cánh, đả kích người không ăn cánh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 党同伐异 đọc thế nào?

党同伐异 đọc theo âm Hán Việt là đảng đồng phạt dị. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 党同伐异

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 党 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.