Đến nội dung chính

兆里

Âm Hán Việt: triệu lý

兆里 nghĩa là tỷ dặm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tỷ dặm

Chiết tự 兆里: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 兆triệu — triệu(*trăm tỷ), triệu, điềm
  • 里lý — dặm, ở bên trong, trong

Câu hỏi thường gặp

兆里 nghĩa là gì?

兆里 dịch sang tiếng Việt là tỷ dặm.

Âm Hán Việt của 兆里 đọc thế nào?

兆里 đọc theo âm Hán Việt là triệu lý. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 兆里

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 兆 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.