Đến nội dung chính

允许了

Âm Hán Việt: doãn hứa liễu

允许了 nghĩa là cho phép.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cho phép

Chiết tự 允许了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 允doãn — đồng ý
  • 许hứa — hứa, cho phép
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

允许了 nghĩa là gì?

允许了 dịch sang tiếng Việt là cho phép.

Âm Hán Việt của 允许了 đọc thế nào?

允许了 đọc theo âm Hán Việt là doãn hứa liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 允许了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 允 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.