Đến nội dung chính

儒林外史

Âm Hán Việt: nho lâm ngoại sử

儒林外史 nghĩa là môn sinh, học giả.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • môn sinh
  • học giả

Chiết tự 儒林外史: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 儒nho — nho
  • 林lâm — Lâm
  • 外ngoại — bên ngoài, ngoài, ngoại
  • 史sử — Sử

Câu hỏi thường gặp

儒林外史 nghĩa là gì?

儒林外史 dịch sang tiếng Việt là môn sinh, học giả. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 儒林外史 đọc thế nào?

儒林外史 đọc theo âm Hán Việt là nho lâm ngoại sử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 儒林外史

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 儒 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.