Đến nội dung chính

僧多米少

Âm Hán Việt: tăng đa mễ thiểu

僧多米少 nghĩa là tăng đa mễ thiểu"mật ít ruồi nhiều".

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tăng đa mễ thiểu"mật ít ruồi nhiều"

Chiết tự 僧多米少: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 僧tăng — tăng
  • 多đa — nhiều, đa
  • 米mễ — mét, mễ(m), thước(mét)
  • 少thiểu — ít

Câu hỏi thường gặp

僧多米少 nghĩa là gì?

僧多米少 dịch sang tiếng Việt là tăng đa mễ thiểu"mật ít ruồi nhiều".

Âm Hán Việt của 僧多米少 đọc thế nào?

僧多米少 đọc theo âm Hán Việt là tăng đa mễ thiểu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 僧多米少

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 僧 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.