Đến nội dung chính

偷梁换柱

Âm Hán Việt: thâu lương hoán trụ

偷梁换柱 nghĩa là treo đầu dê bán thịt chó, thay xà đổi cột.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • treo đầu dê bán thịt chó
  • thay xà đổi cột

Chiết tự 偷梁换柱: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 偷thâu — trộm, lén, thâu
  • 梁lương — xà
  • 换hoán — đổi, đổi lại, hoán
  • 柱trụ — trụ

Câu hỏi thường gặp

偷梁换柱 nghĩa là gì?

偷梁换柱 dịch sang tiếng Việt là treo đầu dê bán thịt chó, thay xà đổi cột. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 偷梁换柱 đọc thế nào?

偷梁换柱 đọc theo âm Hán Việt là thâu lương hoán trụ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 偷梁换柱

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 偷 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.